Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 搜捕 trong tiếng Trung hiện đại:
[sōubǔ] lùng bắt; tầm nã; truy nã。搜查与案件有关的地方并逮捕有关的人。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 搜
| sưu | 搜: | sưu tầm |
| xâu | 搜: | xâu thuế (sưu thuế); xâu tai; xâu tiền; xâu xé |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 捕
| buả | 捕: | bủa vây |
| bõ | 捕: | bõ công; chẳng bõ |
| bố | 捕: | bố ráp (tìm bắt) |
| bổ | 捕: | bổ đi tìm |
| bủa | 捕: | bủa lưới; bủa vây |

Tìm hình ảnh cho: 搜捕 Tìm thêm nội dung cho: 搜捕
