Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 巧劲儿 trong tiếng Trung hiện đại:
[qiǎojìnr] 1. cách làm hay。巧妙的手法。
常常练习,慢慢就找着巧劲儿了。
thường xuyên luyện tập, từ từ sẽ tìm được cách làm hay.
2. sự may mắn。凑巧的事。
我正找他,他就来了,真是巧劲儿。
tôi đang tìm anh ta, thì anh ấy tới, thật là may mắn.
常常练习,慢慢就找着巧劲儿了。
thường xuyên luyện tập, từ từ sẽ tìm được cách làm hay.
2. sự may mắn。凑巧的事。
我正找他,他就来了,真是巧劲儿。
tôi đang tìm anh ta, thì anh ấy tới, thật là may mắn.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 巧
| xảo | 巧: | xảo thủ (khéo tay); xảo ngôn (đánh lừa); xảo ngộ (tình cờ); xảo phụ điểu (chim sáo) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 劲
| kình | 劲: | dụng kình (sức mạnh); bất hoàn đích kình (không ngồi yên lúc nào) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 儿
| nhi | 儿: | thiếu nhi, bệnh nhi |
| nhân | 儿: | nhân đạo, nhân tính |

Tìm hình ảnh cho: 巧劲儿 Tìm thêm nội dung cho: 巧劲儿
