bãi thoát
Thoát ra, không chịu câu thúc. ◇Hàn Ác 韓偓:
Nữu ni phi tráng chí, Bãi thoát thị lương đồ
忸怩非壯志, 擺脫是良圖 (Tống nhân khí quan nhập đạo 送人棄官入道) Thẹn lòng không chí lớn, Thì giải thoát (khỏi mọi ràng buộc) thật là kế hay.
Nghĩa của 摆脱 trong tiếng Trung hiện đại:
摆脱困境
thoát khỏi tình huống khó khăn
Nghĩa chữ nôm của chữ: 擺
| bài | 擺: | bài binh bố trận |
| bưỡi | 擺: | |
| bải | 擺: | bải hoải. |
| bẫy | 擺: | bẫy sập chuột |

Tìm hình ảnh cho: 擺脫 Tìm thêm nội dung cho: 擺脫
