Từ: 改轍 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 改轍:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

cải triệt
Đổi đường xe đi. ◇Tào Thực 植:
Trung quỳ tuyệt vô quỹ, Cải triệt đăng cao cương
軌, 崗 (Tặng bạch mã vương bưu 彪) Trên đường cái tuyệt không có vết xe đi, Đổi đường đi lên gò cao.Thay đổi phương pháp.

Nghĩa của 改辙 trong tiếng Trung hiện đại:

[gǎizhé] đổi đường (thay đổi phương pháp)。比喻改变办法。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 改

cãi:cãi cọ, cãi nhau
cải:cải cách, cải biên; hối cải
gởi:gởi gắm, gởi thân
gửi:gửi gắm

Nghĩa chữ nôm của chữ: 轍

triệt:triệt (vết xe; cách giải quyết)
改轍 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 改轍 Tìm thêm nội dung cho: 改轍