Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 教授 trong tiếng Trung hiện đại:
[jiàoshòu] 1. giảng dạy; truyền thụ。对学生讲解说明教材的内容。
2. giáo thụ; giáo sư。高等学校中职别最高的教师。
2. giáo thụ; giáo sư。高等学校中职别最高的教师。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 教
| dáo | 教: | dáo dác |
| giáo | 教: | thỉnh giáo |
| ráu | 教: | nhai rau ráu |
| tráo | 教: | tráo trở; đánh tráo |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 授
| thò | 授: | thò tay |
| thọ | 授: | thọ (ban cho, tặng) |
| thụ | 授: | thụ giáo |

Tìm hình ảnh cho: 教授 Tìm thêm nội dung cho: 教授
