Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 文件 trong tiếng Trung hiện đại:
[wénjiàn] 1. văn kiện。公文、信件等。
2. tài liệu (chỉ những bài văn có liên quan đến lý luận chính trị, chính sách thời sự, nghiên cứu học thuật...)。指有关政治理论、时事政策、学术研究等方面的文章。
2. tài liệu (chỉ những bài văn có liên quan đến lý luận chính trị, chính sách thời sự, nghiên cứu học thuật...)。指有关政治理论、时事政策、学术研究等方面的文章。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 文
| von | 文: | chon von |
| văn | 文: | văn chương |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 件
| kiện | 件: | kiện hàng; kiện tụng |
| kẹn | 件: | già kén kẹn hom |
| kịn | 件: | đen kịn (rất đen) |

Tìm hình ảnh cho: 文件 Tìm thêm nội dung cho: 文件
