Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 文娱 trong tiếng Trung hiện đại:
[wényú] vui chơi giải trí; tiêu khiển (hoạt động)。指看戏、看电影、唱歌、跳舞等娱乐。
文娱活动
hoạt động vui chơi giải trí
文娱干事
cán sự hoạt động vui chơi giải trí
文娱活动
hoạt động vui chơi giải trí
文娱干事
cán sự hoạt động vui chơi giải trí
Nghĩa chữ nôm của chữ: 文
| von | 文: | chon von |
| văn | 文: | văn chương |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 娱
| ngu | 娱: | ngu lạc (mua vui) |

Tìm hình ảnh cho: 文娱 Tìm thêm nội dung cho: 文娱
