Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Chữ 旉 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 旉, chiết tự chữ PHU

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 旉:

旉 phu

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 旉

Chiết tự chữ phu bao gồm chữ 甫 方 tạo thành và có 1 cách chiết tự như sau:

旉 cấu thành từ 2 chữ: 甫, 方
  • bo, bô, bố, phủ
  • phương, vuông
  • phu [phu]

    U+65C9, tổng 11 nét, bộ Phương 方
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: fu1;
    Việt bính: ;

    phu

    Nghĩa Trung Việt của từ 旉

    Cũng như chữ phu

    Chữ gần giống với 旉:

    , , , , , , , , 𣃺,

    Dị thể chữ 旉

    , ,

    Chữ gần giống 旉

    鿿, , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 旉 Tự hình chữ 旉 Tự hình chữ 旉 Tự hình chữ 旉

    旉 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 旉 Tìm thêm nội dung cho: 旉