Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 暂行 trong tiếng Trung hiện đại:
[zànxíng] tạm thi hành; tạm thời。暂时实行的(法令规章)。
暂行条例
điều lệ tạm thời
暂行条例
điều lệ tạm thời
Nghĩa chữ nôm của chữ: 暂
| tạm | 暂: | tạm bợ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 行
| hàng | 行: | hàng ngũ; ngân hàng |
| hành | 行: | bộ hành; thi hành |
| hãng | 行: | hãng buôn, hãng phim |
| hăng | 行: | hăng máu, hung hăng |
| hạnh | 行: | đức hạnh, tiết hạnh |
| ngành | 行: | ngọn ngành |

Tìm hình ảnh cho: 暂行 Tìm thêm nội dung cho: 暂行
