Cao su chống va đập cửa
Từ: áp dẫn có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 3 kết quả cho từ áp dẫn:
Dịch áp dẫn sang tiếng Trung hiện đại:
押解Nghĩa chữ nôm của chữ: áp
| áp | 压: | áp chế |
| áp | 壓: | áp xuống |
| áp | 㛕: | |
| áp | 押: | áp giải |
| áp | 鴨: | áp cước (con vịt) |
| áp | 鸭: | áp cước (con vịt) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: dẫn
| dẫn | 廴: | dẫn (bước dài (bộ gốc 2 nét)) |
| dẫn | 引: | dẫn dắt, hướng dẫn; dẫn chứng, trích dẫn |
| dẫn | 泯: | |
| dẫn | : | |
| dẫn | 胤: | |
| dẫn | 蚓: | khâu dẫn (giun đất) |

Tìm hình ảnh cho: áp dẫn Tìm thêm nội dung cho: áp dẫn
