Từ: 本文 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 本文:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 本 • 文

Nghĩa của 本文 trong tiếng Trung hiện đại:

[běnwén] 1. bài này。所指的这篇文章。
本文准备谈谈经济问题
bài này muốn bàn về vấn đề kinh tế
2. nguyên văn; bản gốc (phân biệt với "bản dịch" hay "chú giải")。原文(区别于"译文"或"注解")。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 本

bản本:bản xã
bọn本:từng bọn
bỏn本:bỏn xẻn
bốn本:ba bốn; bốn phương
bổn本: 
bộn本:bộn (có bộn tiền); bề bộn
bủn本:bủn xỉn
vỏn本:vỏn vẹn
vốn本:vốn liếng

Nghĩa chữ nôm của chữ: 文

von文:chon von
văn文:văn chương
本文 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 本文 Tìm thêm nội dung cho: 本文