Từ: 来访 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 来访:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 访

Nghĩa của 来访 trong tiếng Trung hiện đại:

[láifǎng] thăm hỏi; phỏng vấn。前来访问。
报社热情接待来访的读者。
hội nhà báo nhiệt tình đón tiếp, thăm hỏi các độc giả.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 来

lai:tương lai; lai láng
lay:lay động
lơi:lả lơi
ray:ray đầu; ray rứt
rơi:rơi rớt

Nghĩa chữ nôm của chữ: 访

phỏng访:phỏng vấn
来访 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 来访 Tìm thêm nội dung cho: 来访