Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 来访 trong tiếng Trung hiện đại:
[láifǎng] thăm hỏi; phỏng vấn。前来访问。
报社热情接待来访的读者。
hội nhà báo nhiệt tình đón tiếp, thăm hỏi các độc giả.
报社热情接待来访的读者。
hội nhà báo nhiệt tình đón tiếp, thăm hỏi các độc giả.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 来
| lai | 来: | tương lai; lai láng |
| lay | 来: | lay động |
| lơi | 来: | lả lơi |
| ray | 来: | ray đầu; ray rứt |
| rơi | 来: | rơi rớt |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 访
| phỏng | 访: | phỏng vấn |

Tìm hình ảnh cho: 来访 Tìm thêm nội dung cho: 来访
