Từ: 树阴 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 树阴:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 树 • 阴

Nghĩa của 树阴 trong tiếng Trung hiện đại:

[shùyīn] bóng cây。(树阴儿)树木枝叶在日光下所形成的阴影。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 树

ruối树:cây ruối
thụ树:cổ thụ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 阴

âm阴:âm dương; âm hồn
树阴 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 树阴 Tìm thêm nội dung cho: 树阴