Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
cách ngôn
Câu nói ngắn gọn, có thể dùng làm phép tắc noi theo. ◇Ấu học quỳnh lâm 幼學瓊林:
Cách ngôn chí ngôn, tất gia ngôn chi khả thính
格言至言, 悉嘉言之可聽 (Quyển tam, Nhân sự loại 人事類).
Nghĩa của 格言 trong tiếng Trung hiện đại:
[géyán] cách ngôn; châm ngôn; ngạn ngữ; tục ngữ。含有劝戒和教育意义的话,一般较为精练,如"满招损、谦受益","虚心使人进步,骄傲使人落后"。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 格
| cách | 格: | cốt cách; đặc cách; tính cách; quy cách |
| ghếch | 格: | ghếch chân |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 言
| ngôn | 言: | ngôn luận, ngôn ngữ, đa ngôn |
| ngỏn | 言: | ngỏn ngoẻn |
| ngồn | 言: | ngồn ngộn |
| ngổn | 言: | ngổn ngang |
| ngộn | 言: | ngộn ngộn |
| ngủn | 言: | cụt ngủn |

Tìm hình ảnh cho: 格言 Tìm thêm nội dung cho: 格言
