Cao su chống va đập cửa
Nghĩa của 步话机 trong tiếng Trung hiện đại:
[bùhuàjī] máy bộ đàm; điện đài xách tay。见〖步谈机〗。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 步
| buạ | 步: | goá bụa |
| bộ | 步: | bách bộ; bộ dạng; bộ binh; đường bộ |
| bụa | 步: | goá bụa |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 话
| thoại | 话: | thần thoại |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 机
| cơ | 机: | cơ hội; chuyên cơ; động cơ; vô cơ |

Tìm hình ảnh cho: 步话机 Tìm thêm nội dung cho: 步话机
