Từ: 死囚 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 死囚:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 死 • 囚

Nghĩa của 死囚 trong tiếng Trung hiện đại:

[sǐqiú] tử tù。已经判处死刑而尚未执行的囚犯。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 死

tợ死: 
tử死:tử thần

Nghĩa chữ nôm của chữ: 囚

tù囚:cầm tù
死囚 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 死囚 Tìm thêm nội dung cho: 死囚