Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 残余 trong tiếng Trung hiện đại:
[cányú] 名
1. tàn dư; thặng dư; thừa ra; còn lại; còn sót lại。剩余;残留。
残余势力。
thế lực còn sót lại
2. tàn dư (người, sự vật, tư tưởng ý thức còn sót lại trong quá trình bị tiêu diệt, sàng lọc đào thải)。在消灭或淘汰的过程中残留下来的人、事物、思想意识等。
封建残余。
tàn dư phong kiến
1. tàn dư; thặng dư; thừa ra; còn lại; còn sót lại。剩余;残留。
残余势力。
thế lực còn sót lại
2. tàn dư (người, sự vật, tư tưởng ý thức còn sót lại trong quá trình bị tiêu diệt, sàng lọc đào thải)。在消灭或淘汰的过程中残留下来的人、事物、思想意识等。
封建残余。
tàn dư phong kiến
Nghĩa chữ nôm của chữ: 残
| tàn | 残: | tàn quân, tàn tích; tàn bạo |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 余
| dư | 余: | dư dả; dư dật; dư sức |
| dờ | 余: | dật dờ |

Tìm hình ảnh cho: 残余 Tìm thêm nội dung cho: 残余
