Dưới đây là các chữ có bộ Khí [气]:
Tìm thấy 36 chữ có bộ Khí [气]
| 气khí, khất [4], 氕 [5], 氖nãi [6], 気 [6], 氘 [6], 氙 [7], 氚 [7], 㲴 [8], 氛phân [8], 氜 [8], 氝 [8], 氟phất [9], 氡 [9], 氢khinh [9], 氣khí, khất [10], 氤nhân [10], 氥 [10], 氦 [10], 氧dưỡng [10], 氨 [10], 氩 [10], 㲵 [11], 氪 [11], 氫khinh [11], 氬 [12], 氭 [12], 氮đạm [12], 氯lục [12], 氰 [12], 氲uân [13], 氳uân [14], 㲶 [15], 㲷 [16], 𣱬 [17], 𣱭 [17], 𣱰 [21], |
Các bộ thủ 4 nét
| 心(Tâm 忄), 戈(Qua), 户(Hộ), 手(Thủ 扌), 支(Chi), 攴(Phộc 攵), 文(Văn), 斗(Đẩu), 斤(Cân), 方(Phương), 无(Vô), 日(Nhật), 曰(Viết), 月(Nguyệt), 木(Mộc), 欠(Khiếm), 止(Chỉ), 歹(Đãi), 殳(Thù), 母(Vô 毋), 比(Tỷ), 毛(Mao), 氏(Thị), 气(Khí), 水(Thủy 氵), 火(Hỏa 灬), 爪(Trảo 爫), 父(Phụ), 爻(Hào), 爿(Tường), 片(Phiến), 牙(Nha), 牛(Ngưu 牜), 禸(Nhựu), 见(Kiến 見), 贝(Bối 貝), 车(Xa 車), 长(Trường 長), 韦(Vi 韋), 风(Phong 風), 飞(Phi 飛), |
