Cao su chống va đập cửa
Nghĩa của 水晶宫 trong tiếng Trung hiện đại:
[shuǐjīnggōng] thuỷ tinh cung; cung điện Long Vương。神话里的龙王在水下居住的宫殿。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 水
| thủy | 水: | thuỷ (nước), thuỷ quân, thuỷ ngân, thuỷ tinh |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 晶
| tinh | 晶: | kết tinh, sáng tinh |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 宫
| cung | 宫: | cung điện, cung đình, chính cung, đông cung; cung hình; tử cung; ngũ cung |

Tìm hình ảnh cho: 水晶宫 Tìm thêm nội dung cho: 水晶宫
