Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 水粉画 trong tiếng Trung hiện đại:
[shuǐfěnhuà] tranh màu nước。用水调和粉质颜料绘成的画。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 水
| thủy | 水: | thuỷ (nước), thuỷ quân, thuỷ ngân, thuỷ tinh |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 粉
| phấn | 粉: | phấn hoa; son phấn |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 画
| dạch | 画: | dạch bờ rào; dạch mặt |
| hoạ | 画: | bích hoạ, hoạ đồ |
| vạch | 画: | vạch áo cho người xem lưng |
| vệch | 画: | vệch ra (vạch ra) |

Tìm hình ảnh cho: 水粉画 Tìm thêm nội dung cho: 水粉画
