Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 烟具 trong tiếng Trung hiện đại:
[yānjù] dụng cụ hút thuốc。吸烟的用具,如烟嘴、烟盒、烟灰缸等。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 烟
| yên | 烟: | yên tử (bồ hóng); yên hoa (hút thuốc phiện; chơi gái); vân yên (sương mù) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 具
| cỗ | 具: | mâm cỗ, cỗ lòng, cỗ bàn, phá cỗ |
| cụ | 具: | công cụ, dụng cụ, nông cụ, y cụ |
| gỗ | 具: | kéo gỗ |

Tìm hình ảnh cho: 烟具 Tìm thêm nội dung cho: 烟具
