Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 海魂衫 trong tiếng Trung hiện đại:
[hǎihúnshān] áo thuỷ thủ; áo lính thuỷ。水兵穿的横的蓝白条纹相间的汗衫,圆领,长袖。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 海
| hải | 海: | duyên hải; hải cảng; hải sản |
| hảy | 海: | |
| hấy | 海: | hây hấy (dở tính) |
| hẩy | 海: | hây hẩy |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 魂
| hun | 魂: | |
| hùn | 魂: | hùn vốn |
| hồn | 魂: | hồn phách, linh hồn |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 衫
| oam | 衫: | oam oam |
| sam | 衫: | sam (áo lót) |
| sờm | 衫: | lờm sờm |

Tìm hình ảnh cho: 海魂衫 Tìm thêm nội dung cho: 海魂衫
