Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 浸剂 trong tiếng Trung hiện đại:
[jìnjì] thuốc ngâm; nước pha; nước sắc; nước hãm。生药在水里泡一定时间后的水溶液,如洋地黄浸剂。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 浸
| rẫm | 浸: | rờ rẫm |
| thâm | 浸: | thâm trầm |
| thấm | 浸: | thấm nước; thấm thoát |
| trẩm | 浸: | |
| trẫm | 浸: | trẫm mình |
| tẩm | 浸: | tẩm (ngâm nước); tẩm bổ |
| tắm | 浸: | tắm rửa |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 剂
| tễ | 剂: | tễ (thuốc đã bào chế) |

Tìm hình ảnh cho: 浸剂 Tìm thêm nội dung cho: 浸剂
