Từ: 家教 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 家教:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

gia giáo
Lễ phép trong nhà hoặc chỉ sự dạy dỗ con cái trong gia đình.
◇Lão Xá 舍:
Lão thái da bất chuẩn đả bài, giá thị ngã môn đích gia giáo
牌, 教 (Tứ thế đồng đường 堂, Tứ thập) Ông nội không cho đánh bài, đó là phép tắc nhà ta.Thầy dạy học tại gia.
◇Sử Kí 記:
Thân Công sỉ chi, quy Lỗ, thối cư gia giáo, chung thân bất xuất môn
之, 魯, 退教, 門 (Nho lâm liệt truyện 傳).

Nghĩa của 家教 trong tiếng Trung hiện đại:

[jiājiào] gia giáo (sự giáo dục của cha mẹ đối với con cái)。家长对子弟进行的关于道德、礼节的教育。
有家教。
có gia giáo.
没家教。
không có gia giáo.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 家

gia:gia đình; gia dụng
nhà:nhà cửa

Nghĩa chữ nôm của chữ: 教

dáo:dáo dác
giáo:thỉnh giáo
ráu:nhai rau ráu
tráo:tráo trở; đánh tráo
家教 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 家教 Tìm thêm nội dung cho: 家教