Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 滑腻 trong tiếng Trung hiện đại:
[huánì] trắng mịn; trắng muốt; trắng nõn; trắng như bông bưởi; trắng như tuyết; trắng tinh; trắng trẻo (thường chỉ da)。光滑细腻(多形容皮肤)。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 滑
| cốt | 滑: | |
| gột | 滑: | gột rửa |
| gụt | 滑: | |
| hoạt | 滑: | hoạt kê; hoạt đầu (khéo luồn cúi); lộ hoạt (đường trơn) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 腻
| nị | 腻: | nị (nhiều dầu mỡ); tế nị (tie mỉ) |

Tìm hình ảnh cho: 滑腻 Tìm thêm nội dung cho: 滑腻
