Từ: 滑腻 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 滑腻:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 滑腻 trong tiếng Trung hiện đại:

[huánì] trắng mịn; trắng muốt; trắng nõn; trắng như bông bưởi; trắng như tuyết; trắng tinh; trắng trẻo (thường chỉ da)。光滑细腻(多形容皮肤)。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 滑

cốt: 
gột:gột rửa
gụt: 
hoạt:hoạt kê; hoạt đầu (khéo luồn cúi); lộ hoạt (đường trơn)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 腻

nị:nị (nhiều dầu mỡ); tế nị (tie mỉ)
滑腻 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 滑腻 Tìm thêm nội dung cho: 滑腻