Chữ 頮 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 頮, chiết tự chữ HỐI

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 頮:

頮 hối

Đây là các chữ cấu thành từ này: 頮

頮

Chiết tự chữ 頮

Chiết tự chữ hối bao gồm chữ 水 廾 頁 tạo thành và có 1 cách chiết tự như sau:

頮 cấu thành từ 3 chữ: 水, 廾, 頁
  • 水 thuỷ, thủy
  • 廾 củng, trấp, trập
  • 頁 hiệt, hệt
  • hối [hối]

    U+982E, tổng 16 nét, bộ Hiệt 页 [頁]
    phồn thể, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán

    Biến thể giản thể: 颒;
    Pinyin: hui4;
    Việt bính: fui3;

    頮 hối

    Nghĩa Trung Việt của từ 頮

    (Động) Rửa mặt.
    § Cũng viết là hối 靧
    .

    Chữ gần giống với 頮:

    䫃, 䫄, 䫅, 䫆, 䫇, 䫈, 䫉, 䫊, 頤, 頭, 頮, 頯, 頰, 頳, 頴, 頵, 頷, 頸, 頹, 頺, 頻, 頼, 頽, 𩓛, 𩓜,

    Dị thể chữ 頮

    靧, 颒,

    Chữ gần giống 頮

    颒, 潁, 頞, 顱, 顪, 顫, 顬, 顭, 汬, 顮,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 頮 Tự hình chữ 頮 Tự hình chữ 頮 Tự hình chữ 頮

    頮 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 頮 Tìm thêm nội dung cho: 頮