Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 漫笔 trong tiếng Trung hiện đại:
[mànbǐ] tuỳ cảm; tuỳ bút (viết văn)。随手写来没有一定形式的文章(多用于文章的题目)。
灯下漫笔。
tuỳ cảm dưới ánh đèn.
灯下漫笔。
tuỳ cảm dưới ánh đèn.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 漫
| man | 漫: | man mác |
| máng | 漫: | máng nước |
| mạn | 漫: | mạn ngược; mạn xuôi |
| mằn | 漫: | mằn mặn |
| mẳn | 漫: | tí mẳn |
| mặn | 漫: | nước mặn |
| mớn | 漫: | mớn nước |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 笔
| bút | 笔: | |
| phút | 笔: | phút chốc |

Tìm hình ảnh cho: 漫笔 Tìm thêm nội dung cho: 漫笔
