Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 灌注 trong tiếng Trung hiện đại:
[guànzhù] tưới; rót; bơm vào; nhồi; thụt。浇进;注入。
把铁水灌注到砂型里,凝固后就成了铸件。
rót thép vào khuôn, để nguội sẽ thành cấu kiện đúc.
她把心血全部灌注在孩子的身上。
toàn bộ tâm huyết của cô ấy đều dồn vào con cái.
把铁水灌注到砂型里,凝固后就成了铸件。
rót thép vào khuôn, để nguội sẽ thành cấu kiện đúc.
她把心血全部灌注在孩子的身上。
toàn bộ tâm huyết của cô ấy đều dồn vào con cái.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 灌
| quán | 灌: | quán tửu (rót rượu) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 注
| chua | 注: | chua loét |
| chõ | 注: | chõ xôi |
| chú | 注: | chú tâm, chú trọng; chú thích; chú bác |
| giú | 注: | giú chuối (ủ cho mau chín) |

Tìm hình ảnh cho: 灌注 Tìm thêm nội dung cho: 灌注
