Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 灵机 trong tiếng Trung hiện đại:
[língjī] nhạy cảm; nhạy bén; nhanh trí。灵巧的心思。
灵机一动, 想出个主意来。
rất nhạy bén nghĩ ra một biện pháp.
灵机一动, 想出个主意来。
rất nhạy bén nghĩ ra một biện pháp.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 灵
| lanh | 灵: | lanh lẹ |
| leng | 灵: | leng keng |
| linh | 灵: | linh hồn, linh bài |
| liêng | 灵: | thiêng liêng |
| lênh | 灵: | lênh đênh |
| lẻng | 灵: | lẻng kẻng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 机
| cơ | 机: | cơ hội; chuyên cơ; động cơ; vô cơ |

Tìm hình ảnh cho: 灵机 Tìm thêm nội dung cho: 灵机
