Từ: 炒股票 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 炒股票:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 炒 • 股 • 票

Nghĩa của 炒股票 trong tiếng Trung hiện đại:

[chǎogǔpiào] đầu cơ cổ phiếu。靠做股票生意而牟利。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 炒

sao炒:sao thuốc
xào炒:xào nấu, xào khô, chiên xào
xáo炒:xáo trộn, xáo măng, xào xáo

Nghĩa chữ nôm của chữ: 股

cổ股:cổ áo, khăn quàng cổ; cổ chân, cổ tay
cỗ股:cỗ quan tài; cỗ pháo; cỗ bài

Nghĩa chữ nôm của chữ: 票

phiếu票:tem phiếu; đầu phiếu
炒股票 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 炒股票 Tìm thêm nội dung cho: 炒股票