Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 炒股票 trong tiếng Trung hiện đại:
[chǎogǔpiào] đầu cơ cổ phiếu。靠做股票生意而牟利。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 炒
| sao | 炒: | sao thuốc |
| xào | 炒: | xào nấu, xào khô, chiên xào |
| xáo | 炒: | xáo trộn, xáo măng, xào xáo |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 股
| cổ | 股: | cổ áo, khăn quàng cổ; cổ chân, cổ tay |
| cỗ | 股: | cỗ quan tài; cỗ pháo; cỗ bài |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 票
| phiếu | 票: | tem phiếu; đầu phiếu |

Tìm hình ảnh cho: 炒股票 Tìm thêm nội dung cho: 炒股票
