Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 烂漫 trong tiếng Trung hiện đại:
[lànmàn] 1. rực rỡ; sặc sỡ; lộng lẫy。颜色鲜明而美丽。
山花烂漫。
hoa rực rỡ trên núi.
2. hồn nhiên; chân chất。坦率自然,毫不做作。也做烂漫,烂缦。
天真烂漫。
hồn nhiên ngây thơ.
山花烂漫。
hoa rực rỡ trên núi.
2. hồn nhiên; chân chất。坦率自然,毫不做作。也做烂漫,烂缦。
天真烂漫。
hồn nhiên ngây thơ.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 烂
| lạn | 烂: | xán lạn |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 漫
| man | 漫: | man mác |
| máng | 漫: | máng nước |
| mạn | 漫: | mạn ngược; mạn xuôi |
| mằn | 漫: | mằn mặn |
| mẳn | 漫: | tí mẳn |
| mặn | 漫: | nước mặn |
| mớn | 漫: | mớn nước |

Tìm hình ảnh cho: 烂漫 Tìm thêm nội dung cho: 烂漫
