Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 烟灰 trong tiếng Trung hiện đại:
[yānhuī] tàn thuốc; tro thuốc。烟吸完后剩下的灰。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 烟
| yên | 烟: | yên tử (bồ hóng); yên hoa (hút thuốc phiện; chơi gái); vân yên (sương mù) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 灰
| hoi | 灰: | mùi hoi |
| hui | 灰: | lui hui một mình (lẻ loi) |
| hôi | 灰: | thạch hôi (đá vôi) |
| khói | 灰: | sương khói |
| khôi | 灰: | khôi (xem Hôi) |
| vôi | 灰: | bình vôi |

Tìm hình ảnh cho: 烟灰 Tìm thêm nội dung cho: 烟灰
