Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 燕鸻 trong tiếng Trung hiện đại:
[yànhéng] chim yến đất。鸟,形状像家燕而较大,两翼大部灰褐色,颈的后部有半环形的棕色斑纹,尾纯白色,稍分叉。吃蝗虫等害虫,对农作物有益。通称土燕。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 燕
| en | 燕: | |
| yên | 燕: | yên quốc (tên nước thời Xuân Thu) |
| yến | 燕: | yến anh |
| én | 燕: | chim én |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 鸻
| hoành | 鸻: | hoàng hoành (chim cao cẳng) |

Tìm hình ảnh cho: 燕鸻 Tìm thêm nội dung cho: 燕鸻
