Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 牲口 trong tiếng Trung hiện đại:
[shēng·kou] gia súc。用来帮助人做活的家畜,如牛、马、骡、驴等。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 牲
| chũa | 牲: | gãy làm ba chũa |
| sanh | 牲: | sanh súc, sanh khẩu (gia súc kéo đồ nặng) |
| sinh | 牲: | sinh súc (vật nuôi); hi sinh (vật tế thần) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 口
| khầu | 口: | |
| khẩu | 口: | khẩu hiệu, khẩu khí, ứng khẩu; nhập khẩu |

Tìm hình ảnh cho: 牲口 Tìm thêm nội dung cho: 牲口
