Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 猎户座 trong tiếng Trung hiện đại:
[lièhùzuò] chòm sao O-ri-on。星座,位置在天球赤道上。其中有两个一等星, 五个二等星和其他更暗的星。 猎户座即中国古代所说的参宿。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 猎
| liệp | 猎: | liệp hộ (thợ săn); liệp cẩu (chó săn) |
| lạp | 猎: | xem liệp |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 户
| họ | 户: | dòng họ, họ hàng; họ tên |
| hộ | 户: | hộ khẩu, hộ tịch |
| hụ | 户: | giầu hụ (rất giầu) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 座
| toà | 座: | toà nhà, toà sen; hầu toà |
| toạ | 座: | toạ xuống (ụp xuống) |

Tìm hình ảnh cho: 猎户座 Tìm thêm nội dung cho: 猎户座
