Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 猥亵 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 猥亵:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 猥亵 trong tiếng Trung hiện đại:

[wěixiè] 1. dâm loạn; thấp hèn; khiêu dâm; dâm ô; tục tĩu; tà dâm。淫乱;下流的(言语或行为)。
2. hành động thấp hèn bỉ ổi。做下流的动作。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 猥

ổi:ổi lậu, bỉ ổi

Nghĩa chữ nôm của chữ: 亵

tiết:tiết (đồ mặc nhà; hỗn láo)
猥亵 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 猥亵 Tìm thêm nội dung cho: 猥亵