Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 猴儿精 trong tiếng Trung hiện đại:
[hóurjīng] 1. tinh quái; tinh ranh; khỉ; khỉ khọt。形容人很精明。
这小子猴儿精 猴儿精的。
đứa bé này rất tinh ranh.
2. lanh lợi nhưng nghịch ngợm。比喻机灵而顽皮的人。
这小子猴儿精 猴儿精的。
đứa bé này rất tinh ranh.
2. lanh lợi nhưng nghịch ngợm。比喻机灵而顽皮的人。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 猴
| hầu | 猴: | hầu (loài khỉ) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 儿
| nhi | 儿: | thiếu nhi, bệnh nhi |
| nhân | 儿: | nhân đạo, nhân tính |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 精
| tinh | 精: | trắng tinh |
| tênh | 精: | tênh hênh; nhẹ tênh |

Tìm hình ảnh cho: 猴儿精 Tìm thêm nội dung cho: 猴儿精
