Từ: 留班 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 留班:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 留班 trong tiếng Trung hiện đại:

[liúbān] lưu ban; ở lại lớp。留级。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 留

lưu:lưu lại

Nghĩa chữ nôm của chữ: 班

ban:ban ngày
băn:băn khoăn
bươn: 
留班 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 留班 Tìm thêm nội dung cho: 留班