Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 畴日 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 畴日:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 畴日 trong tiếng Trung hiện đại:

[chóurì] ngày trước; ngày xưa; trước kia。昔日,往日;以前。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 畴

trù:trù (đất trồng cấy); trù tích (thủa xưa)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 日

nhạt:nhạt nhẽo
nhật:cách nhật
nhặt:khoan nhặt
nhựt:nhựt kí (nhật kí)
畴日 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 畴日 Tìm thêm nội dung cho: 畴日