Từ: 畴日 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 畴日:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 畴 • 日

Nghĩa của 畴日 trong tiếng Trung hiện đại:

[chóurì] ngày trước; ngày xưa; trước kia。昔日,往日;以前。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 畴

trù畴:trù (đất trồng cấy); trù tích (thủa xưa)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 日

nhạt日:nhạt nhẽo
nhật日:cách nhật
nhặt日:khoan nhặt
nhựt日:nhựt kí (nhật kí)
畴日 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 畴日 Tìm thêm nội dung cho: 畴日