Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 瘪塌塌 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 瘪塌塌:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 瘪塌塌 trong tiếng Trung hiện đại:

[biětātā] ốm; gầy。形容凹陷或很瘦的样子。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 瘪

biết:Biết can (Xẹp, co rúm)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 塌

tháp:tháp (sụp đổ; lõm sâu)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 塌

tháp:tháp (sụp đổ; lõm sâu)
瘪塌塌 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 瘪塌塌 Tìm thêm nội dung cho: 瘪塌塌