Từ: 白报纸 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 白报纸:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 白报纸 trong tiếng Trung hiện đại:

[báibàozhǐ] giấy in; giấy in sách báo. 印报或印一般书刊用的纸。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 白

bạc:bội bạc; bạc phếch
bạch:tách bạch

Nghĩa chữ nôm của chữ: 报

báo:báo mộng; báo tin

Nghĩa chữ nôm của chữ: 纸

chỉ:kim chỉ, sợi chỉ
白报纸 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 白报纸 Tìm thêm nội dung cho: 白报纸