Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 相片儿 trong tiếng Trung hiện đại:
[xiàngpiānr] tấm hình; ảnh chụp; hình chụp。相片。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 相
| rương | 相: | cái rương |
| tương | 相: | tương thân tương ái |
| tướng | 相: | xem tướng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 片
| phiến | 片: | phiến đá |
| phiện | 片: | thuốc phiện |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 儿
| nhi | 儿: | thiếu nhi, bệnh nhi |
| nhân | 儿: | nhân đạo, nhân tính |

Tìm hình ảnh cho: 相片儿 Tìm thêm nội dung cho: 相片儿
