Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
chu mật
Ổn thỏa, không chút sơ sót. ☆Tương tự:
tinh mật
精密,
tế mật
細密,
chu đáo
周到.
◇Tuân Tử 荀子:
Kì tri lự đa đương hĩ, nhi vị chu mật dã
其知慮多當矣, 而未周密也 (Nho hiệu 儒效).
Nghĩa của 周密 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhōumì] chu đáo chặt chẽ; tỉ mỉ cẩn thận。周到而细密。
计划周密
kế hoạch chu đáo cẩn thận.
周密的调查
điều tra cẩn thận
计划周密
kế hoạch chu đáo cẩn thận.
周密的调查
điều tra cẩn thận
Nghĩa chữ nôm của chữ: 周
| chu | 周: | chu đáo |
| châu | 周: | lỗ châu mai |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 密
| mất | 密: | mất mát |
| mật | 密: | bí mật |

Tìm hình ảnh cho: 周密 Tìm thêm nội dung cho: 周密
