Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 碾子 trong tiếng Trung hiện đại:
[nián·zi] 1. cối xay。轧碎谷物或去掉谷物皮的石制工具,由圆柱形的碾砣和承担碾砣的碾盘组成。
2. trục cán; máy cán。泛指碾轧东西的工具。
汽碾子。
cối xay hơi nước.
药碾子。
cối xay thuốc.
2. trục cán; máy cán。泛指碾轧东西的工具。
汽碾子。
cối xay hơi nước.
药碾子。
cối xay thuốc.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 碾
| niễn | 碾: | niễn (trục cán) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 子
| gã | 子: | |
| tí | 子: | giờ tí |
| tở | 子: | tở (lanh lẹ) |
| tử | 子: | phụ tử |

Tìm hình ảnh cho: 碾子 Tìm thêm nội dung cho: 碾子
