Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 神甫 trong tiếng Trung hiện đại:
[shén·fu] cha cố。天主教、东正教的神职人员。过去也叫神父。也叫司锋。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 神
| thườn | 神: | thở dài thườn thượt |
| thần | 神: | thần tiên; tinh thần |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 甫
| bo | 甫: | giữ bo bo |
| bô | 甫: | vải bô |
| bố | 甫: | |
| phủ | 甫: | phủ (tiếng gọi tôn quý của đàn ông): Khổng tử gọi là Ni Phủ |

Tìm hình ảnh cho: 神甫 Tìm thêm nội dung cho: 神甫
