Chữ 拓 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 拓, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 拓:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 拓

[]

U+FA02, tổng 8 nét, bộ Thủ 手 [扌]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;


Nghĩa Trung Việt của từ 拓


Chữ gần giống với 拓:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𢪷, 𢫃, 𢫄, 𢫅, 𢫆, 𢫈, 𢫊, 𢫌, 𢫏, 𢫑, 𢫓, 𢫔, 𢫕, 𢫖, 𢫗, 𢫘, 𢫙, 𢫚, 𢫛, 𢫜, 𢫝, 𢫞, 𢫟, 𢫠, 𢫡, 𢫣,

Chữ gần giống 拓

Tự hình:

Tự hình chữ 拓 Tự hình chữ 拓 Tự hình chữ 拓 Tự hình chữ 拓

拓 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 拓 Tìm thêm nội dung cho: 拓