Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 秋播 trong tiếng Trung hiện đại:
[qiūbō] vụ thu; gieo mùa。秋季播种。能越冬的作物,如冬小麦、油菜、蚕豆、豌豆等多是秋播的。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 秋
| thu | 秋: | mùa thu |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 播
| bá | 播: | truyền bá |
| bạ | 播: | bậy bạ |
| bớ | 播: | |
| bợ | 播: | nịnh bợ; tạm bợ |
| bứ | 播: | |
| phăng | 播: | chối phăng |
| vá | 播: | vá áo |
| vả | 播: | nhờ vả |
| vớ | 播: | vớ lấy |

Tìm hình ảnh cho: 秋播 Tìm thêm nội dung cho: 秋播
