Cao su chống va đập cửa

Chữ 繀 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 繀, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 繀:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 繀

1. 繀 cấu thành từ 2 chữ: 絲, 崔
  • ti, ty, tơ, tưa
  • thoi, thòi, thôi
  • 2. 繀 cấu thành từ 2 chữ: 糹, 崔
  • miên, mịch
  • thoi, thòi, thôi
  • 3. 繀 cấu thành từ 2 chữ: 糸, 崔
  • mịch
  • thoi, thòi, thôi
  • Nghĩa của 繀 trong tiếng Trung hiện đại:

    [suì] Bộ: 纟- Mịch
    Số nét: 17
    Hán Việt:
    quay tơ。收丝,缫丝的一道工序。
    繀 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 繀 Tìm thêm nội dung cho: 繀