Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 纯真 trong tiếng Trung hiện đại:
[chúnzhēn] hồn nhiên; trong sáng chân thật; ngờ nghệch; khờ dại; ngây thơ; chất phác。纯洁真挚。
纯真无邪。
trong sáng chân thật; hồn nhiên ngây thơ.
纯真无邪。
trong sáng chân thật; hồn nhiên ngây thơ.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 纯
| thuần | 纯: | thuần thục; đơn thuần |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 真
| chan | 真: | chứa chan, chan hoà |
| chang | 真: | nắng chang chang; y chang |
| chân | 真: | chân thật; chân chất, chân thành; chân dung, chân tướng |
| sân | 真: | sinh sân (giận) |

Tìm hình ảnh cho: 纯真 Tìm thêm nội dung cho: 纯真
