Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 维纶 trong tiếng Trung hiện đại:
[wéilún] vi-ny-lon (Anh: vinylon)。用乙炔、乙烯、醋酸、甲醛为原料合成的纤维,性质与棉纤维相近,但强度较高,较耐磨,较轻,是合成纤维中吸水性较强的一种,宜于做夏季衣服,也用来制绳索、渔网等。通称维尼纶、维尼龙。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 纶
| luân | 纶: | luân (giải lụa đen) |

Tìm hình ảnh cho: 维纶 Tìm thêm nội dung cho: 维纶
